alaskan malamute

alaskan malamute

A family walks their Alaskan malamute through a snowy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó Alaska Malamute: "Alaskan Malamute" một giống chó kéo xe, được phát triển ở Alaska. Đây giống chó lớn, khỏe mạnh, bộ lông dày thường được sử dụng để kéo xe trượt tuyết trong điều kiện thời tiết lạnh giá. Từ này chỉ một giống chó cụ thể, không phải một loại động vật khác.
dụ sử dụng
  • (Chó Alaska Malamute nổi tiếng với sức mạnh sức bền trong việc kéo xe trượt tuyết.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Alaska Malamute từ trung tâm cứu hộ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "purebred Alaskan Malamute": chỉ một con chó thuần chủng thuộc giống này.

    • The breeder specializes in purebred Alaskan Malamutes. (Người gây giống chuyên về chó Alaska Malamute thuần chủng.)
  • "working Alaskan Malamute": chỉ chó Alaska Malamute được nuôi để làm việc (kéo xe, vận chuyển), thay vì làm thú cưng.

    • In remote areas, working Alaskan Malamutes are still essential for transportation. (Ở những vùng xa xôi, chó Alaska Malamute làm việc vẫn rất cần thiết cho việc vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Malamute (danh từ): tên gọi tắt phổ biến của giống chó này.

    • A Malamute needs plenty of exercise. (Một chú chó Malamute cần nhiều bài tập thể dục.)
  • Alaskan (tính từ): thuộc về Alaska.

    • The Alaskan climate is harsh, perfect for this breed. (Khí hậu Alaska khắc nghiệt, hoàn hảo cho giống chó này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sled dog: chó kéo xe (thuật ngữ chung cho các giống chó kéo xe, bao gồm Alaskan Malamute).
    • Sled dogs like the Alaskan Malamute are bred for strength. (Chó kéo xe như Alaska Malamute được lai tạo sức mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Alaskan Malamute" danh từ riêng, không tham gia vào các cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động như "to train an Alaskan Malamute" (huấn luyện chó Alaska Malamute).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Alaskan Malamute" thuật ngữ chuyên ngành về giống chó không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.